qinqi
|
00b8c1bb78
自动注浆接口模具编码规则调整,001
|
4 ngày trước cách đây |
qinqi
|
5de0ed6ff7
175打印分体
|
5 ngày trước cách đây |
qinqi
|
cd919d9b22
金马自动注浆绑码接口
|
1 tuần trước cách đây |
qinqi
|
f8ff7146ef
PLC对接,包装二线及产品信息
|
1 tuần trước cách đây |
qinqi
|
9594a2f004
H0181L\H0181M 打印分体标签
|
2 tháng trước cách đây |
qinqi
|
7fd0543a12
打印调整产品
|
2 tháng trước cách đây |
qinqi
|
a0b6e31e44
01412品两个商标包分体
|
3 tháng trước cách đây |
qinqi
|
2f5ffdedfe
1
|
3 tháng trước cách đây |
qinqi
|
59e751834d
实验单接口
|
4 tháng trước cách đây |
qinqi
|
95e9c6c277
增加分体产品
|
5 tháng trước cách đây |
qinqi
|
8f28d12c7e
自动扫码头根据产品打印不同模板,绑定不同工号
|
10 tháng trước cách đây |
qinqi
|
6401db2eb7
水效标-辅件PLC对接
|
1 năm trước cách đây |
qinqi
|
412ce1cc9d
成检新增扫码头(副品分流重烧)
|
1 năm trước cách đây |
qinqi
|
76ecf1d360
增加产品规格
|
1 năm trước cách đây |
qinqi
|
e0165e2ede
墙排-横排
|
1 năm trước cách đây |
李士越
|
4f724bfaf7
添加墙排
|
1 năm trước cách đây |
qinqi
|
3989477ab5
成检分流新增
|
1 năm trước cách đây |
qinqi
|
1dc706bf59
工序不可到达也返回产品信息
|
1 năm trước cách đây |
qinqi
|
b9929901fe
官塘PLC对接调整
|
1 năm trước cách đây |
qinqi
|
161f3cf83b
替换dll
|
2 năm trước cách đây |
qinqi
|
866d56255f
辅件小件
|
2 năm trước cách đây |
qinqi
|
817523ce4e
辅件对接调整
|
2 năm trước cách đây |
qinqi
|
0d80ad9c26
修改PLC西门子调用方式
|
2 năm trước cách đây |
qinqi
|
3d157dae37
大件成检辅件
|
2 năm trước cách đây |
qinqi
|
dc103c40c4
盖板调试PLC
|
2 năm trước cách đây |
qinqi
|
b5e6040c6c
大件水件辅件对接
|
2 năm trước cách đây |
qinqi
|
0c37a42181
小件包材
|
2 năm trước cách đây |
qinqi
|
7cfdab67b5
辅件
|
2 năm trước cách đây |
ztl
|
0915a8dc5e
plc辅件
|
2 năm trước cách đây |
ztl
|
db1ca6e1f7
plc
|
2 năm trước cách đây |