zhoux
|
28bc40113f
1、修改出入库问题
|
1 năm trước cách đây |
zhoux
|
1d6e405be9
1、修改选择出库单的问题
|
1 năm trước cách đây |
姜永辉
|
d54b274884
报废查询
|
1 năm trước cách đây |
dongke
|
15a1289834
作废
|
1 năm trước cách đây |
dongke
|
b0f304cf62
供应商
|
1 năm trước cách đây |
dongke
|
7744856ab3
供应商
|
1 năm trước cách đây |
dongke
|
a2bb97d2b4
Merge remote-tracking branch 'origin/master'
|
1 năm trước cách đây |
dongke
|
cd0640f58b
供应商
|
1 năm trước cách đây |
zhoux
|
a9a47cef40
Merge branch 'master' of http://git.dongkesoft.com:9001/iBOSS-2.0-Mini/iboss-server-mdm
|
1 năm trước cách đây |
zhoux
|
8a884c4952
1、修改销售出库的问题
|
1 năm trước cách đây |
dongke
|
84f556a531
供应商
|
1 năm trước cách đây |
姜永辉
|
7e3cba545a
出库数量取0
|
1 năm trước cách đây |
dongke
|
32fca17244
供应商
|
1 năm trước cách đây |
zhoux
|
16a0a32c74
1、修改销售订单,销售出库查询条件的问题
|
1 năm trước cách đây |
dongke
|
e65a36c0f7
供应商
|
1 năm trước cách đây |
姜永辉
|
164a416e8e
出入库的查询 日期
|
1 năm trước cách đây |
于继渤
|
3d73305cce
Merge branch 'master' of http://git.dongkesoft.com:9001/iBOSS-2.0-Mini/iboss-server-mdm
|
1 năm trước cách đây |
于继渤
|
564b7b8dbc
sql修改
|
1 năm trước cách đây |
姜永辉
|
8993e7de12
出库列表
|
1 năm trước cách đây |
于继渤
|
38c8d22ecb
bug修改
|
1 năm trước cách đây |
于继渤
|
aa74a57ba0
查询条件修改
|
1 năm trước cách đây |
于继渤
|
7a9ea3b0b0
退货查询源单
|
1 năm trước cách đây |
fubin
|
30f182ac3c
删除出入库payable_id字段
|
1 năm trước cách đây |
koushanshan
|
5eb81042ff
出入库+库存
|
2 năm trước cách đây |
koushanshan
|
b47969a0de
其他出入库查询sql查询添加cpid,中文编码换成i18n
|
2 năm trước cách đây |
koushanshan
|
ed8d614dc4
出库
|
2 năm trước cách đây |
koushanshan
|
4da6322097
Merge branch 'master' of http://git.dongkesoft.com:9001/iBOSS-2.0-Mini/iboss-server-mdm
|
2 năm trước cách đây |
koushanshan
|
26cf9677df
出库
|
2 năm trước cách đây |
于继渤
|
1ef75ddfbe
查询条件
|
2 năm trước cách đây |
于继渤
|
94f8fe2152
sql修改
|
2 năm trước cách đây |